địa đầu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng đất ở đầu, ở giới hạn cuối cùng của một khu vực lãnh thổ: Chỉ phần đất nằm ở ranh giới, điểm tiếp giáp hoặc cực biên của một địa phương, tỉnh thành, quốc gia.
- Khu vực biên giới, vùng giáp ranh: Thường dùng để chỉ vùng đất nằm ở vị trí đầu mối, nơi tiếp giáp giữa hai đơn vị hành chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Móng Cái là một địa đầu quan trọng ở phía đông bắc của Tổ quốc. (Móng Cái là một vùng đất đầu quan trọng ở phía đông bắc của đất nước.)
- Hai tỉnh đang hợp tác phát triển khu vực địa đầu giữa họ. (Hai tỉnh đang hợp tác phát triển khu vực giáp ranh giữa họ.)
- Thị trấn nằm ở địa đầu của tỉnh, tiếp giáp với thủ đô. (Thị trấn nằm ở vùng đất đầu của tỉnh, tiếp giáp với thủ đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cửa ngõ địa đầu": dùng để nhấn mạnh vị trí đầu mối, nơi giao thương hoặc giao lưu quan trọng.
- Tỉnh Lạng Sơn được coi là cửa ngõ địa đầu phía Bắc. (Tỉnh Lạng Sơn được coi là cửa ngõ vùng biên giới phía Bắc.)
"địa đầu Tổ quốc": cách nói trang trọng, mang tính biểu tượng để chỉ những vùng đất xa xôi, nơi địa đầu của đất nước.
- Những người lính canh giữ nơi địa đầu Tổ quốc. (Những người lính canh giữ nơi vùng biên giới của đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Biên giới (danh từ): đường phân chia giữa hai quốc gia.
- Giáp ranh (động từ/ tính từ): tiếp giáp về mặt địa lý.
- Cương vực (danh từ): phạm vi lãnh thổ (từ Hán Việt, ít dùng trong văn nói).
- Đầu mối (danh từ): nơi tập trung, giao nhau của nhiều tuyến đường, thông tin (thường không dùng cho địa lý thuần túy).
Từ đồng nghĩa
- Vùng biên giới: khu vực thuộc đường biên giới.
- Khu vực giáp ranh: vùng đất tiếp giáp giữa hai đơn vị hành chính.
- Vùng cửa ngõ: khu vực có vị trí giao thương, ra vào quan trọng.
Thành ngữ liên quan
- "Đầu sóng ngọn gió": thường dùng để chỉ nơi gian khó, hiểm nguy (như ngoài biển đảo), có thể dùng kết hợp với ý nghĩa của "địa đầu" trong ngữ cảnh biên cương, hải đảo.
- Những chiến sĩ nơi đầu sóng ngọn gió, địa đầu Tổ quốc. (Những chiến sĩ nơi vùng biển đảo xa xôi, vùng đất đầu của đất nước.)